từ tạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cảm ơn và chào từ biệt: Hành động bày tỏ lòng biết ơn và nói lời chào tạm biệt khi rời đi, thường sau khi đã nhận được sự giúp đỡ, tiếp đón hoặc sau một cuộc thăm viếng. Đây là một cử chỉ lịch sự, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau bữa tiệc, các vị khách lần lượt đứng dậy từ tạ chủ nhà.
- Nhận được sự chỉ dẫn tận tình, anh ấy từ tạ thầy giáo rồi ra về.
- Cụ già từ tạ mọi người rồi bước lên xe.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Từ tạ" trong văn chương cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, kịch chèo, tuồng, hoặc khi mô tả phong cách ứng xử trang trọng, cổ kính.
- Trong truyện Kiều, Thúy Kiều từ tạ gia đình trước khi theo Mã Giám Sinh.
Biến thể và từ gần giống
- Từ biệt (động từ): Chào tạm biệt, nhưng không nhất thiết bao hàm ý "cảm ơn" mạnh mẽ như "từ tạ".
- Cáo từ (động từ): Từ giã một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh long trọng.
- Cảm tạ (động từ): Bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, nhưng không nhất thiết phải đi kèm với việc ra đi.
Từ đồng nghĩa
- Cảm ơn và chào từ giã
- Cáo từ
Từ trái nghĩa
- Chào đón: Đón tiếp, mời vào.
- Xin phép vào: Thưa gửi, xin được vào gặp.
Lưu ý sử dụng
- "Từ tạ" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, lịch sự và có phần cổ kính. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta thường dùng các cụm như "cảm ơn và xin phép về", "chào và cảm ơn" hoặc đơn giản là "chào" và "cảm ơn" trong các tình huống riêng biệt. Việc sử dụng "từ tạ" thường tạo cảm giác lễ nghi, kính trọng.
- Cảm ơn và từ giã.