từ tạ

Học thuật
Thân thiện
từ tạ

Cô giáo nói lời từ tạ với các học sinh trước khi ra về.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm ơn chào từ biệt: Hành động bày tỏ lòng biết ơn nói lời chào tạm biệt khi rời đi, thường sau khi đã nhận được sự giúp đỡ, tiếp đón hoặc sau một cuộc thăm viếng. Đây một cử chỉ lịch sự, trang trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau bữa tiệc, các vị khách lần lượt đứng dậy từ tạ chủ nhà.
    • Nhận được sự chỉ dẫn tận tình, anh ấy từ tạ thầy giáo rồi ra về.
    • Cụ già từ tạ mọi người rồi bước lên xe.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Từ tạ" trong văn chương cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, kịch chèo, tuồng, hoặc khi mô tả phong cách ứng xử trang trọng, cổ kính.
    • Trong truyện Kiều, Thúy Kiều từ tạ gia đình trước khi theo Giám Sinh.
Biến thể từ gần giống
  • Từ biệt (động từ): Chào tạm biệt, nhưng không nhất thiết bao hàm ý "cảm ơn" mạnh mẽ như "từ tạ".
  • Cáo từ (động từ): Từ giã một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh long trọng.
  • Cảm tạ (động từ): Bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, nhưng không nhất thiết phải đi kèm với việc ra đi.
Từ đồng nghĩa
  • Cảm ơn chào từ giã
  • Cáo từ
Từ trái nghĩa
  • Chào đón: Đón tiếp, mời vào.
  • Xin phép vào: Thưa gửi, xin được vào gặp.
Lưu ý sử dụng
  • "Từ tạ" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, lịch sự phần cổ kính. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta thường dùng các cụm như "cảm ơn xin phép về", "chào cảm ơn" hoặc đơn giản "chào" "cảm ơn" trong các tình huống riêng biệt. Việc sử dụng "từ tạ" thường tạo cảm giác lễ nghi, kính trọng.
từ tạ

Cô giáo nói lời từ tạ với các học sinh trước khi ra về.

  1. Cảm ơn từ giã.